|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công thanh nhôm định hình; thanh nhôm được xử lý bề mặt
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn) cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng những vật liệu nhôm và vật liệu khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dao kéo, dụng cụ cầm tay, dụng cụ gia đình và đồ kim loại thông dụng, dụng cụ gia đình bằng kim loại
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hợp kim nhôm billet có sử dụng phế liệu trong nước, phế liệu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất (Sản xuất, gia công luyện nhôm từ thanh nhôm và phôi nhôm thành phẩm, bavia, đầu mẫu, thanh nhôm, phôi nhôm lõi nhôm từ các công đoạn sản xuất được thu gom nội địa và phế liệu nhôm nhập khẩu theo Quyết định số 13/2023/QĐ-TTg ngày 22/5/2023 của Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục phế liệu được phép nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm và phụ kiện bằng nhôm dùng trong lĩnh vực thể dục, thể thao (xe tập thể dục đa năng, xe đạp nhôm, vợt tennic và các thiết bị khác dụng cụ thế thao)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô, xe điện, tàu điện, chi tiết máy bay và xe động cơ khác, nhôm công nghiệp
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất xe đẩy trong siêu thị và các loại tương tự
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công xe đẩy nhôm, giường tủ, bàn, ghế bằng kim loại và các phụ kiện liên quan
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất bột sơn tĩnh điện
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dụng cụ y tế bằng kim loại
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm kính xây dựng, kính gương; kính cường lực và các loại kính khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu hàng hóa; nhập khẩu máy móc thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu; phân phối bán buôn hàng hóa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm, cửa cuốn, cửa kéo, các sản phẩm vật liệu xây dựng. Sản xuất, gia công các sản phẩm ở dạng thanh nhôm, ống nhôm, lá nhôm, lưới nhôm, dây nhôm và thực hiện các dịch vụ thiết kế, sửa chữa lắp ráp các sản phẩm bằng nhôm; Sản xuất, gia công các phụ kiện để phục vụ lắp đặt các sản phẩm bằng nhôm (tay nắm khoá, bản lề cửa..); Sản xuất, gia công các sản phẩm và phụ kiện bằng nhôm dùng trong lĩnh vực y tế (gậy nhôm cho người tàn tật, xe lăn, xe đẩy bằng nhôm; giường bệnh viện, tủ thuốc..); Sản xuất, gia công đồ dùng bằng kim loại trong nhà bếp, nhà vệ sinh.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, kho bãi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì đóng gói bằng ni lông, sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công nhôm tấm và nhôm phức hợp dùng trong lĩnh vực xây dựng; sản xuất, lắp đặt vách ngăn, cửa đi, cửa sổ bằng kim loại có kính, hoặc không kính, các sản phẩm bằng hợp kim nhôm; Thang, giàn giáo, linh kiện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các loại nhôm ingot, nhôm billet, nhôm định hình (nhôm định hình chưa gia công bề mặt, nhôm định hình sơn tĩnh điện, nhôm định hình giả gỗ, nhôm định hình xi mạ), xỉ nhôm
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc và gia công kim loại màu (hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán bột sơn phế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý bề mặt các sản phẩm bằng kim loại nhôm, gia công các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox; xi mạ nhôm; sơn tĩnh điện; Gia công xi mạ nhôm, gia công sơn tĩnh điện
|