|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công phân bón.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành công nghiệp, hàng cơ khí, máy phát điện, điện lạnh, thiết bị văn phòng, công cụ ngành công nghiệp.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ hóa chất dùng trong thú y).
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công chiết rót, sang chai, đóng gói, thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật. Kinh doanh phân bón và hợp chất nitơ, kinh doanh chế phẩm - hóa chất dùng trong y tế và gia dụng, bán buôn hóa chất khác, bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ hóa chất dùng trong thú y).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại màu(trừ vàng miếng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình, mỹ phẩm. Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|