|
1329
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vải không dệt, sản xuất, gia công hàng dệt may, phụ liệu ngành dệt may (trừ tẩy, nhuộm, in, hồ tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua ban máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành công nghiệp, hàng cơ khí, máy phát điện, điện lạnh, thiết bị văn phòng, công cụ ngành công nghiệp).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng dệt may.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phụ liệu ngành dệt may, phân bón, hạt nhựa, hàng công nghệ phẩm, hàng kim khí điện máy, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), bán buôn đá quý.
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: Dịch vụ giặt, sấy vải, quần áo (trừ tẩy nhuộm).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc công nghiệp.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng.
|