|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công mực in bao bì (giấy, nhựa).
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì, nhãn hiệu.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Các dịch vụ khác liên quan đến ngành in.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng nhựa, hạt nhựa, chiếu các loại, viền chiếu, chỉ sợi, hóa chất các loại (trừ hóa chất cấm nhập theo quy định).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất hàng nhựa, dệt chiếu nhựa, gia công dệt, sản xuất bao bì bằng nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thu mua mùn cưa, xơ dừa, vỏ trấu qua xử lý tạo thành viên nén làm chất đốt xuất khẩu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho chứa các sản phẩm giấy photocopy và giấy bao bì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu phục vụ cho sản xuất ngành dệt
|