|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở hạ tầng, dịch vụ cho thuê nhà xưởng, kho bãi.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt, xây dựng hệ thống thoát nước dân dụng, công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công sản xuất các loại ống cống, cán bê tông và cán nhựa; Gia công sản xuất: đúc, ép cọc bê tông, khu kèo nhà thép tiền chế, cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm vách ngăn nhôm, kiếng các loại; Nhà máy cán tole, xà gồ; Sản xuất bao bì giấy, may mặc, giày da.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, tole, xà gồ các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy các loại.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Cơ khí sản xuất chế tạo máy; Chế tạo cần trục palăng cáp điện; Gia công chế tạo khuôn mẫu, phụ tùng máy móc ngành nhựa, dệt (trừ tái chế phế thải, xi mạ).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất gia công vật tư nguyên liệu ngành nhựa (trừ tái chế, phế thải nhựa, sản xuất nhựa tổng hợp).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nguyên liệu ngành nhựa.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ thương mại.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất chế biến đồ gỗ, sản xuất lắp ráp đồ gia dụng, gỗ trang trí nội thất, in thuê.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử gia dụng.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất gia công, pha chế mực in cho ngành in lụa.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm gia dụng bằng inox.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|