|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nhang cây, bột nhang, bột gỗ các loại.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột gáo dừa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bột gáo dừa. Bán buôn các loại cà phê.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, rượu nhẹ các loại, bán buôn các loại nước giải khát.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh phục vụ cà phê, nước giải khát, rượu nhẹ các loại và phục vụ ăn uống.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn phân bón. Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn nhang cây; bột làm nhang; bột giấy; bột gỗ; nhựa cây; dầu và tinh dầu thực vật; mũ cao su; cà phê; tiêu; cơm dừa; gia vị; tinh bột; thực phẩm; trái cây; nước ép trái cây các loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng gói các mặt hàng nông sản (hạt tiêu, nghệ, gừng và các nông sản khác); Chế biến, sản xuất xuất khẩu và gia công mặt hàng tiêu, nghệ, quế, hồi và gia vị các loại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy hàng nông sản.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hàng nông sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây bời lời, tre
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh điện mặt trời.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|