|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
-Sản xuất, gia công các sản phẩm nội thất, phụ tùng bằng nhựa dùng cho ô tô;
-Sản xuất vỏ bọc ghế ngồi xe ô tô;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS sau: 5609.00.00; 39.07; 56.07; 4202.92; 4002.70; 39.01; 39.04.10; 6210.10; 6305.32; 3916.20; 39.26; 5604.10.00; 40.02; 39.19; 4007.00.00; 96.07; 96.06; 39.16;
- Thực hiện quyền xuất nhâp khẩu, phân phối bán buôn các mặt hàng có mã HS: 4107, 5806, 5801, 6006, 9401, 9402, 6304, 9404, 3919, 3923, 8302, 8480, 8208, 3924, 3920, 3921, 8454, 4202, 7117, 8207, 8467. (CPC 622)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã HS sau: 5609.00.00; 39.07; 56.07; 4202.92; 4002.70; 39.01; 39.04.10; 6210.10; 6305.32; 3916.20; 39.26; 5604.10.00; 40.02; 39.19; 4007.00.00; 96.07; 96.06; 39.16; 85.45; 76.04
- Thực hiện phân phối bán lẻ các mặt hàng có mã HS: 4107, 5806, 5801, 6006, 9401, 9402, 6304, 9404, 3919, 3923, 8302, 8480, 8208, 3924, 3920, 3921, 8454, 4202, 7117, 8207, 8467. (CPC 632)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS: 85.45
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS: 56.03; 56.02; 54.07; 39.23; 52.08; 52.09; 52.10; 52.11; 52.12; 5602.21.00
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã HS: 56.03; 56.02; 54.07; 39.23; 52.08; 52.09; 52.10; 52.11; 52.12; 5602.21.00
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã HS: 87.08.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS:73.01; 44.17
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã HS:73.01; 44.17
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS:76.04
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm tra kỹ thuật (CPC 8676)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất vỏ bọc ghế sofa
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất vali, túi xách, ba lô
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất khay, vĩ bằng plastic, bao bì nhựa, tấm nhựa, màng nhựa, vật dụng đồ dùng gia đình từ plastic, vật dụng trang trí nội thất bằng nhựa.
|