|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa các loại; các sản phẩm từ Plastic, bao bì nhựa, bồn nhựa chứa nước, sản phẩm nhựa gia dụng; sản xuất, gia công, mua bán phụ gia ngành nhựa; sản xuất, gia công, mua bán hạt nhựa màu; Sản xuất gia công các loại nhựa có hóa chất (trừ hóa chất cấm).
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất, gia công kéo sợi.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm nhựa; nguyên phụ liệu ngành nhựa; các sản phẩm ngành inox; nguyên phụ liệu ngành nhựa, cao su; nguyên phụ liệu ngành may; nguyên phụ liệu ngành dệt, sợi.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất gia công hóa chất (trừ hóa chất cấm).
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|