|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh; Sản xuất bao bì nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhãn hiệu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy nông nghiệp, máy công cụ và máy chế tạo hình kim loại, máy chiết rót, máy dán nhãn, máy móc thiết bị và dụng cụ thí nghiệm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị dụng cụ phòng thí nghiệm, máy móc thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, máy sử dụng cho sản xuất công nghiệp;Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và sản phẩm nông hóa; Bán buôn hóa chất khác; Bán buôn hóa chất công nghiệp như: hóa chất cơ bản, hóa chất ngành in, hóa chất ngành dệt nhuộm, hóa chất tẩy rửa, hóa chất và phụ gia ngành hóa dầu, hóa chất và phụ gia ngành xây dựng, hóa chất ngành nước, hóa chất xử lý môi trường, anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, mathanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su và các sản phẩm sản xuất từ cao su, sợi dệt, bột giấy, đá quý; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh, bao gồm cả đóng gói, lưu kho và phân phối.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa thông thường
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên các sản phẩm giấy và nhựa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic. Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, trà dược thảo
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn đồ uống không cồn, thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công khuôn mẫu kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất, phụ gia ngành dệt nhuộm; hóa chất phụ gia ngành cao su; hóa chất phụ gia ngành hóa dầu; hóa chất phụ gia xử lý nước, hóa chất phụ gia xử lý môi trường.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn và vécni. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|