|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán ký gửi xuất nhập khẩu phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh), chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm trừ muỗi, ruồi, kiến, gián, tẩm hóa chất chống muỗi, hóa chất tẩy rửa, hóa mỹ phẩm (xà phòng), thức ăn gia súc và thủy sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển khách, hàng hóa trong nước
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê . Cho thuê kho bãi. Cho thuê nhà xưởng
(Tuân thủ theo quy định tại Khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp năm 2014: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh)
|
|
4290
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4100
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh hàng kim khí điện máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh nông sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Kinh doanh máy vi tính, thiết bị văn phòng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang trí nội thất
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh bách hóa tổng hợp, hàng thủ công mỹ nghệ, sơn mài, gốm, sứ, gỗ, xe đạp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy nông ngư cơ
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Kinh doanh xe gắn máy
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và cá cơ sở lưu trú tương tự
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Nhà ở lưu trú cho công nhân và người có thu nhập
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm.
|