|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp, nhà xưởng, nhà tiền chế, duy tu bảo dưỡng công trình đường bộ. Tháo gỡ công trình xây dựng củ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư ngành điện nước, giao thông, mua bán cừ tràm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng nông lâm thủy hải sản, mua bán vật tư nông nghiệp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; Mua bán vật tư công trình xây dựng củ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê và cho thuê thiết bị cơ giới phục vụ thi công xây dựng công trình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp thoát nước.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|