|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ thuốc trừ sâu)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Chi tiết: Sản xuất dây cáp quang, sợi cáp quang học, thiết bị điện, điện tử, xe ô tô, các thiết bị lắp đặt ( trừ: tái chế phế thải nhựa, kim loại, nhựa, xi mạ điện)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà kho. Xây dựng kết cấu hạ tầng khu công nghiệp. Đầu tư kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp; cho thuê mặt bằng nhà xưởng; Đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng cụm công nghiệp, khu công nghệ cao; kinh doanh nhà ở.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, nguyên liệu, vật liệu điện
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất hộp chóa đèn chiếu sáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp đường dây điện đến 110kv
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán kim loại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng
|