|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chế tạo và gia công linh kiện, thiết bị kim loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thiết kế, chế tạo và lắp đặt thiết bị tự động hóa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hoá có mã HS 3214, 3403, 3810, 7303, 7304, 7305, 8311, 8416, 8417, 8420, 8439, 8441, 8443, 8448, 8459, 8458, 8466, 8479, 8508, 8514, 8515, 8543, 8709 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS 3214, 3403, 3810, 7303, 7304, 7305, 8311, 8416, 8417, 8420, 8439, 8441, 8443, 8448, 8459, 8458, 8466, 8479, 8508, 8514, 8515, 8543, 8709 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa các loại trục
|