|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp ráp cửa, đồ dùng nội, ngoại thất, đồ gia dụng bằng kim loại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Hàng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở), hạt tiêu, gia vị khác. Cà phê, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn. Nhà hàng, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán quần áo may sẵn, quần áo thể thao, bảo hộ lao động, tặng phẩm, mỹ phẩm, hàng lưu niệm, hoa tươi, hoa vải, hoa khô, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội), giày da, hàng trang trí nội thất, phụ gia thực phẩm, chế phẩm vệ sinh (trừ buôn bán dược phẩm), đá quý. Văn phòng phẩm. Đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu, kết cấu thép, thép phôi, ống kim loại, tôn, thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng, nhôm thanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hàng gốm sứ, thủ công nghệ, mỹ nghệ, tranh thêu, sơn mài, hội họa, điêu khắc, các loại tượng, nhang
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: buôn bán ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi. Ô tô vận tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Kính xây dựng, sơn, véc ni, đồ ngũ kim, khớp nối
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chất tẩy rửa, thiết bị vệ sinh công nghiệp. Các sản phẩm nhựa. Giấy, vở, bìa carton.
|