|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, cải tạo khuôn viên cây cảnh xây dựng. Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thi công các công trình giao thông và thủy lợi, cống, cầu.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh các loại cây cảnh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí phong cảnh Trang trí nội thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời, điện công nghiệp và sản xuất điện khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải điện và phân phối điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng, thi công các công trình điện năng lượng, điện gió, điện mặt trời, điện công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện gió, điện năng lượng, điện mặt trời, điện công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán gỗ và gỗ trang trí nội thất các loại. Bán buôn dụng cụ làm vườn, nguyên vật liệu cây trồng, chậu kiểng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Xuất nhập khẩu nông thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây cảnh, cây xanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu cho cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây xanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công viên cây xanh, Thiết kế kiến trúc cảnh quan cây xanh
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê cây xanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|