|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị xăng dầu. Sản xuất máy bơm cho xăng dầu, chất lỏng có hoặc không có thiết bị đo.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị xăng dầu. Sản xuất máy bơm cho xăng dầu, chất lỏng có hoặc không có thiết bị đo.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: may mặc, lông thú, trang phục khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần, giày dép, đồ da và giả da, hàng du lịch bằng da và giả da
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: Radio, cassette, tivi, loa,thiết bị âm thanh nổi, máy nghe nhạc, đầu video, đầu đĩa CD, DVD
|
|
4100
|
|