|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các mạng lưới và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV, lắp đặt các trang thiết bị hạ thế, hệ thống chiếu sáng .
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thí nghiệm và hiệu chỉnh máy móc, thiết bị điện, các hệ thống điện hạ áp, trung áp, cao áp; thí nghiệm và kiểm tra cơ học; thực hiện các dịch vụ liên quan đến điện công nghiệp, an toàn điện và sử dụng điện năng; dịch vụ tư vấn về điện năng.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô, xe máy, cơ giới.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, sản xuất thiết bị ngành điện, ngành cơ khí, ngành xây dựng, ngành viễn thông, máy nông nghiệp.
Sản xuất, gia công, lắp đặt kết cấu kiện thép và cấu kiện bê tông đúc sẵn và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công và sửa chữa cơ khí.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, công trình thủy lợi.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá vỡ mặt bằng;
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì công trình điện công nghiệp và dân dụng, công trình chiếu sáng, trạm biến áp và đường dây trung thế đến 35KV, công trình viễn thông.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng điện thoại trong nhà, ăng ten truyền hình, cáp và mạng thông tin; thiết bị bảo vệ báo động.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; bán buôn thiết bị, cấu kiện ngành điện, ngành cơ khí, ngành xây dựng, ngành viễn thông.
Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành điện.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác, xe cơ giới. Bán buôn ô tô và các động cơ khác.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán phân bón, hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ du lịch, quảng cáo, tổ chức sự kiện.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi thiết bị, sản phẩm điện, viễn thông, cơ khí, xây dựng, thực phẩm, nhựa và sản phẩm từ nhựa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí , hệ thống xử lý nước thải, khí thải công nghiệp.
Sửa chữa và lắp đặt động cơ Diesel và máy phát điện, máy biến áp, hệ thống lạnh, hệ thống điều hoà công nghiệp và dân dụng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng; nạo vét kênh, mương.
|