|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất và chế biến nông sản. Sấy, tồn trữ, xay xát lúa gạo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề lao động nông thôn
|
|
7210
|
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy cơ khí công nông nghiệp, mua bán thiết bị và phụ tùng thay thế
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy cơ khí công nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên nhiên liệu, vật liệu phi nông nghiệp, phế liệu và đồ phế thải. Kinh doanh sản phẩm gỗ. Bán buôn hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng dân dụng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, lắp ráp máy nông nghiệp
|