|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công đóng gói thuốc bảo vệ thực vật.
Sản xuất, gia công cho thêm chất nhũ hoá và chất phân tán vào thuốc bảo vệ thực vật và phân bón lá.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc sử dụng cho thuốc bảo vệ thực vật và phân bón lá. Sản xuất máy móc sử dụng cho vệ sinh môi trường.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Lắp ráp và sửa chữa các loại máy móc sử dụng cho thuốc bảo vệ thực vật và phân bón lá; Lắp ráp và sửa chữa máy móc sử dụng cho vệ sinh môi trường.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 1005, 2921, 2930, 2931, 2932, 3101, 3102, 3103, 3104, 3105, 3204, 3206, 3212, 3808, 3923, 4819, 4821, 8419, 8421, 8422, 8424, 8431, 8432, 8436, 8438, 8439, 8442, 8474 và 9026.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 1005, 2921, 2930, 2931, 2932, 3101, 3102, 3103, 3104, 3105, 3204, 3206, 3212, 3808, 3923, 4819, 4821, 8419, 8421, 8422, 8424, 8431, 8432, 8436, 8438, 8439, 8442, 8474 và 9026.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói các loại phân bón lá, phân hữu cơ. Sản xuất phân bón và hợp chất Nitơ. Sản xuất phân bón NPK, phân vô cơ, phân vi sinh, phân bón gốc.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc sử dụng cho việc bảo vệ môi trường.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, nhà xưởng
|