|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng nhà ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, xi măng, cát, gạch, sỏi, ngói và các vật liệu xây dựng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ công cộng phục vụ khu dân cư
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
|
|
1072
|
Sản xuất đường
Chi tiết : Sản xuất kinh doanh mía đường
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : kho chứa và cửa hàng giới thiệu sản phẩm mía đường
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng nhà ở, đầu tư hạ tầng khu dân cư
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, kỹ thuật, công sở, văn hóa, thương mại, giao thông và kết cấu công trình
|
|
0111
|
Trồng lúa
|