|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo các loại; Bán buôn lúa gạo; Bán buôn lúa mỳ,; Bán buôn hạt ngũ cốc khác; Bán buôn bột mỳ; Bán buôn tấm, cám, nếp các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy hải sản các loại, bán buôn cây giống, hoa các loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện cho công trình xây dựng, đồ dùng gia đình, công nghiệp, lắp đặt hệ thống chữa cháy, bảo cháy tự động, hệ thống điện chiếu sáng, Lắp đặt máy móc và thiết bị công
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa, dầu ăn, nước tương, nước mắm, và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Mua bán thực phẩm chay, mua bán trái cây các loại, bán thực phẩm các loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo cháy.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, tư vấn quản lý dự án xây dựng, tư vấn đầu tư xây dựng. Tư vấn dự án đầu tư xây dựng. Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật. Tư vấn khảo sát địa hình, địa chất xây dựng công trình. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng , công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng , công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. Tư vấn lập, thẩm tra tổng dự toán và dự toán xây dựng. Giám sát xây dựng. Khảo sát, thiết kế, đường dây trung hạ thế, lắp đặt trạm biến áp.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, văn phòng phẩm các loại.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, thu mua phế liệu các loại; Mua bán dầu ăn đã qua sử dụng, Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật các loại.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Nạo vét sông, kênh, mương, sửa chữa bồi đắp đê.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống, nước giải khát các loại.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông nông thôn, đường phối sỏi đỏ.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế các loại, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom dầu ăn đã qua sử dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: nhập khẩu trái cây các loại
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|