|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa các loại (PP, PE, HDPE- trừ tái chế phế thải). Thổi bao, tráng màng PP, PE, HDPE.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì (không in tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bao bì nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa, nhựa tái sinh, phế liệu, phế phẩm ngành nhựa (không mua bán phê liệu, phế phẩm tại công ty). Mua bán phân bón. Bán buôn phụ gia, nguyên liệu sản xuất thức ăn chăm nuôi.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hành trang trí nội thất, bột màu, hạt màu
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy, máy móc ngành in- bao bì
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng khung kèo nhà thép, nhà tiền chế.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|