|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
+Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình;
+ Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc, nội – ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp;
+ Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp;
+Thiết kế, thẩm tra thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp;
+Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp – thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp;
+Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ);
+Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật;
+Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
+Giám sát thi công công trình giao thông (cầu, đường bộ);
+Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật;
+Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
+Lập dự án đầu tư xây dựng;
+Tư vấn xây dựng.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh, cây cảnh và hoa các loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
-Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
-Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi.
|