|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ; thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); mô tô, xe máy; phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng gốm sứ, thủy tinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: giao nhận hàng hóa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép, inox.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy công cụ, xe cơ giới, xe cần cẩu, máy thiết bị lạnh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Kinh doanh sản phẩm nhựa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu; Bán lẻ thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|