|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công linh kiện máy công nghiệp có độ chính xác cao.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy ví tính (vẽ cad và lập trình cam cho bản vẽ kỹ thuật)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Được thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS như sau: 8208, 8471, 8479, 8486, 8548.00.00 theo quy định của pháp luật Việt Nam
(CPC 622, 632)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS như sau: 8208, 8471, 8479, 8486, 8548.00.00, 8473, 8537 và 8547 theo quy định của pháp luật Việt Nam
Được thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS như sau: 8208, 8471, 8479, 8486, 8548.00.00 theo quy định của pháp luật Việt Nam
(CPC 622, 632)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|