|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây kiểng, cây giống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán chậu kiểng, phân hữu cơ; Bán buôn cây tràm.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây công trình cây xanh, cây tạo cảnh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế cây cảnh sân vườn, thiết kế bồn hoa cây cảnh công trình, trang trí nội ngoại thất
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây cảnh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn các sản phẩm từ gỗ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|