|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Bán và cho thuê khu nhà ở được xây dựng, diện tích thương mại, văn phòng và các dự công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị và vật liệu xây dựng (do công ty tự sản xuất)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn xác minh thiết kế, khảo sát khối lượng công việc, giá trị công trình, thiết kế nội thất, ngoại thất.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị và các dịch vụ khác liên quan tới kinh doanh bất động sản.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Các dịch vụ tư vấn đấu thầu, quản lý chung
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, các dự án khu thương mại, các công trình hạ tầng cơ sở.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kết cấu xây dựng tiền chế (không hoạt động tại trụ sở)
|