|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công lắp ráp linh kiện, thiết bị máy công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng với mã số HS: 3919, 5910.00.00, 6305, 8417, 8419, 8422, 8423, 8435, 8438, 8441, 8443, 8479, 9029, 3404, 38237010, 3917, 3920, 3921, 3923, 3925, 3926, 4006, 4009, 4010, 4015, 4016, 4017 (không bao gồm phế liệu, phế thải), 4205, 51100000, 6307, 6506, 6814, 7207, 7211, 7215, 7217, 7219, 7220, 7222, 7223, 7225, 7226, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7314, 7315, 7318, 7319, 7320, 7322, 7323, 7325, 7326, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7415, 7418, 7419, 7604, 7606, 7608, 76090000, 76130000, 7615, 7616, 7804, 7806, 8208, 82090000, 8211, 8402, 8403, 8404, 8409, 8481, 8482, 8483, 8501, 8503, 8504, 8505, 8506, 8509, 8515, 8516, 8528, 8531, 8532, 8533, 8534, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8540, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8546, 8547, 9018, 9022, 9024, 9025, 9026, 9028, 9031, 9032, 9033, 9603 , 9612 , 8428; 4823; 8424; 3402; 3403 ngoại trừ 3403.11; 2710 (không thực hiện nhập khẩu); 8514; 5911; 9016.00.00 theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng với mã số HS: 3919, 5910.00.00, 6305, 8417, 8419, 8422, 8423, 8435, 8438, 8441, 8443, 8479, 9029 ,3404, 38237010, 3917, 3920, 3921, 3923, 3925, 3926, 4006, 4009, 4010, 4015, 4016, 4017 (không bao gồm phế liệu, phế thải), 4205, 51100000, 6307, 6506, 6814, 7207, 7211, 7215, 7217, 7219, 7220, 7222, 7223, 7225, 7226, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7314, 7315, 7318, 7319, 7320, 7322, 7323, 7325, 7326, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7415, 7418, 7419, 7604, 7606, 7608, 76090000, 76130000, 7615, 7616, 7804, 7806, 8208, 82090000, 8211, 8402, 8403, 8404, 8409, 8481, 8482, 8483, 8501, 8503, 8504, 8505, 8506, 8509, 8515, 8516, 8528, 8531, 8532, 8533, 8534, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8540, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8546, 8547, 9018, 9022, 9024, 9025, 9026, 9028, 9031, 9032, 9033, 9603, 9612,8428; 4823; 8424; 3402; 3403 ngoại trừ 340311; 8514; 5911; 9016.00.00 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn cho các hàng hóa, máy móc, thiết bị do Công ty sản xuất hoặc thực hiện quyền nhập khẩu, phân phối.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, vận hành, chạy thử, sửa chữa, nâng cấp và dịch vụ bảo hành cho các hàng hóa, máy móc, thiết bị do công ty sản xuất hoặc thực hiện quyền nhập khẩu, phân phối.
- Chung cấp dịch vụ lắp đặt, vận hành, chạy thử, sửa chữa, nâng cấp và dịch vụ bảo hành cho các máy móc, thiết bị không do công ty sản xuất và thực hiện quyền nhập khẩu, phân phối bao gồm: máy đóng gói tự động, băng truyền, băng tải, máy đóng thùng/ đóng hộp tự động, máy gia công thực phẩm (máy cắt, máy trộn, máy nghiền, máy chiết rót, máy bao nhân), máy chế biến thực phẩm (máy nướng, máy chiên, máy sấy), máy đếm sản phẩm/ cân tự động, máy in hạn sử dụng, máy dò kim loại, máy dò dị vật trong sản phẩm.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(CPC 864, Công ty không thực hiện dịch vụ thăm dò dư luận tại CPC 86402)
Chi tiết: Tìm kiếm khách hàng có nhu cầu sử dụng máy móc, thiết bị hoặc sử dụng các hàng hóa khác theo đơn đặt hàng của khách hàng.
|