|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất cầu trục, cổng trục, thang nâng, khung vì kèo thép.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất chế tạo máy và phụ tùng các loại máy cơ khí.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp các loại máy công nghiệp, máy cần trục, nhà tiền chế, lắp dựng khung vì kèo thép.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Gia công sửa chữa các loại máy công nghiệp, máy cần trục, nhà tiền chế, khung vì kèo thép.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng máy cơ khí, máy điện, cân điện, thiết bị nâng xích, cáp; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp luật); môi giới bất động sản; định giá, quản lý bất động sản.
|