|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh trừ kho ngoại quan, kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ nghệ; Bán buôn dụng cụ y tế.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới, mua bán hàng hóa. Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh chợ và trung tâm thương mại cho thuê; Cho thuê bãi giữ xe.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, đấu giá bất động sản (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê. Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc. Sản xuất các chất thay thế cà phê, trộn chè và chất phụ gia. Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm. Sản xuất trà dược thảo (không sản xuất tại trụ sở); Sản xuất đồ gỗ.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Trang trí nội thất
|