|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: hoạt động của các điểm truy cập internet, tư vấn công nghệ; cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất vật phẩm quảng cáo (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công nghệ. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sim, card điện thoại. Bán buôn áo mưa, Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm ngành nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và linh kiện điện tử viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ máy móc, thiết bị, vât tư phục vụ ngành quảng cáo, pa no, hộp đèn, bảng hiệu, chữ nổi, băng rôn, áp phích, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm. bán lẻ hạt nhựa, sản phẩm ngành nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động giới thiệu việc làm (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các kỹ năng mềm (kỹ năng nói chuyện trước công chúng, kỹ năng thuyết phục, kỹ năng đàm phán, kỹ năng lắng nghe, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng kiềm chế cảm xúc, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng vi tính, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng đặt mục tiêu, kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức công việc, kỹ năng bán hàng, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng đàm thoại, kỹ năng nói chuyện qua điện thoại)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý thu cước điện thoại; Đại lý dịch vụ viễn thông; Dịch vụ kiểm tra thuê bao trả sau cho mạng di động mobifone.
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí. Cung cấp nội dung thông tin trên mạng viễn thông và internet.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: công thông tin chi tiết: thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu; cho thuê và các hoạt động liên quan : cho thuê Website, dịch vụ truyền suốt hoặc cho thuê ứng dụng, cung cấp các dịch vụ ứng dụng thiết bị mainframe phân thời cho khách hàng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
5310
|
Bưu chính
chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế websie
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý du lịch; Đại lý vé máy bay
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện, phụ kiện ngành công nghiệp, thiết bị điện, phụ kiện, thiết bị ngành cơ-điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, máy nước nóng năng lượng mặt trời.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sửa chữa văn phòng, tân trang các đồ đạc.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức chương trình giải trí
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị, vât tư phục vụ ngành quảng cáo, pa no, hộp đèn, bảng hiệu, chữ nổi, băng rôn, áp phích, hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|