|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Nước giải khát và thức uống có cồn (rượu, bia) (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe máy và trang thiết bị thi công công trình. Cho thuê trang thiết bị thí nghiệm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở; trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, bánh và kẹo (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số
79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh và Quyết định số 01/QÐ-UBND ngày 04/01/2012 của UBND quận 12 về quy hoạch bán lẻ nông sản, thực phẩm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước giải khát và thức uống có cồn (rượu, bia)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát và thức uống có cồn (rượu, bia)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy vi tính
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và đồ bảo hộ lao động, thiết bị và đồ bảo hộ y tế, văn hóa phẩm (sách các loại), văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em, hóa mỹ phẩm (nước tẩy rửa, rửa tay, cồn, nước hoa...), thiết bị máy vi tính
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, nước thơm; Bán lẻ mỹ phẩm: son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng gia đình khác; Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: nước tẩy rửa, nước rửa tay, cồn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ hoặc cầu, đường sắt). Kiểm định chất lượng công trình xây dựng, lập dự án, quản lý dự án, tư vấn đấu thầu, thẩm tra thiết kế công trình, lập dự toán công trình, lập dự án đầu tư. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Thiết kế công trình thủy lợi và thủy điện. Thiết kế hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế điện, cơ điện M&E. Thiết kế hệ thống mạng thông tin-liên lạc trong công trình xây dựng. Thiết kế phòng cháy chữa cháy. Thiết kế cấp thoát nước. Thiết kế thông gió, điều hòa không khí trong công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ. Khảo sát địa hình công trình giao thông và công trình xây dựng. Khảo sát trắc địa, trắc đạc. Khảo sát địa chất công trình. Khảo sát địa chất thủy văn. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - thủy điện. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật (sàn nền). Giám sát công tác hoàn thiện công trình cấp thoát nước. Giám sát công tác khảo sát địa chất công trình. Giám sát công tác khảo sát trắc địa công trình. Giám sát công tác khảo sát địa hình công trình. Giám sát công tác hoàn thiện công trình điện, đường dây và trạm biến áp từ 35KV đến 500KV. Giám sát công tác hoàn thiện công tác lắp đặt thiết bị thông gió và điều hòa không khí; Giám sát công tác hoàn thiện công trình cơ điện dân dụng công nghiệp. Giám sát công tác hoàn thiện công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. Giám sát công trình viễn thông và mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng. hoạt động đo đạc bản đồ. hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng).
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm, đánh giá chất lượng vật liệu xây dựng, cấu kiện xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|