|
2310
|
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa kính, các loại kính dùng trong xây dựng và phụ kiện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh cho thuê nhà xưởng
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: sản xuất thiết bị, dụng cụ y khoa
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm và phụ kiện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa nhôm, cửa kính; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị dùng cho các ngành công nghiệp; Sản xuất các loại máy móc, thiết bị nâng hạ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các loại máy móc, thiết bị dùng cho các ngành công nghiệp; Mua bán các loại máy móc, thiết bị nâng hạ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|