|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông tươi, bê tông nhựa nóng, sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, cống đúc, cống ly tâm; gạch, ngói, Sản xuất các sản phẩm vữa dùng trong xây dựng như: Dạng tấm, bảng, thanh…, Sản xuất các sản phẩm khác như: chậu hoa, bức phù hiệu, tượng từ bê tông, vôi, vữa, xi măng hoặc đá nhân tạo.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng các công trình giao thông, cầu đường, cống..
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp. Duy tu bảo dưỡng công trình kết cấu hạ tầng khu công nghiệp và đô thị. Xây dựng chuyên dụng khác (xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, công nghiệp bến bãi mặt bằng).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|