|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị điện, vật liệu xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khoan giếng; khoan giếng tầng sâu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, sửa chữa trang thiết bị ngành điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, sửa chữa trang thiết bị ngành nước, lắp đặt hệ thống xử lý nước.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc, hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước, hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động khí tượng thủy văn, hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình cấp thoát nước, sinh hoạt, thủy lợi.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|