|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, trang thiết bị y tế.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: sản xuất sản phẩm xử lý, diệt khuẩn, cải tạo môi trường trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản ( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết:sản xuất thức ăn thủy sản, thức ăn con giống, thức ăn chăn nuôi, thức ăn tôm, thức ăn cá, các thức ăn bổ sung cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn sách báo tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đề dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn, đảm bảo chất lượng theo ISO
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất xét nghiệm trong y tế, hóa chất trong sản xuất phân bón. Thu mua phế liệu nông nghiệp, công nghiệp. Mua bán phế phụ liệu nông nghiệp: than bùn, tro các loại, xơ dừa, bã mía, bùn mía, bùn bia, phân bò, phân gà, phân trùn quế, phân cút, bột cá, xác mắm, bột tôm. Kinh doanh phân bón.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm nông nghiệp, bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thuốc thú y, thủy sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán thuốc thú y, thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ rau sạch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn rau sạch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: sản xuất rau sạch
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất rau sạch
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: nuôi cá, nuôi tôm, nuôi thủy sản khác. Sản xuất giống thủy sản nội đia. Sản xuất giống cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: sản xuất men sinh học thủy sản, chất phụ gia sinh học thủy sản.
Sản xuất thuốc thú y thủy sản, thuốc điều trị bệnh, thuốc cho nuôi trồng thủy sản
Sản xuất chế phẩm sinh học, vi sinh vật, men, enzym.
|