|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm bi-tum dầu mỏ (nhựa đường); Bán buôn phân bón, hóa chất công nghệ; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dich vụ cho thuê xe (không trực tiếp điều hành phương tiện, lái xe hoặc quyết định giá cước vận tải)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn. Bán buôn rượu mạnh. Bán buôn rượu vang. Bán buôn bia.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|