|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy sấy khô không khí (kiểu đông lạnh và kiểu hấp thụ), máy làm lạnh nước, máy sản xuất khí Nitơ, linh kiện khí nén thủy lực, bộ lọc khí.
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất máy bơm, máy nén khí
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ khí nén cầm tay, thùng chứa khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị công nghiệp (máy bơm và thiết bị có liên quan, sữa chữa các dụng cụ khí nén cầm tay, máy sấy khô không khí kiểu đông lạnh và kiểu hấp thụ, máy làm lạnh nước, máy sản xuất khí Nitơ)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ bán hàng sau bảo hành
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp (máy bơm và thiết bị có liên quan, sửa chữa các dụng cụ khí nén cầm tay, máy sấy khô không khí kiểu đông lạnh và hấp thụ, máy làm lạnh nước, máy sản xuất khí Nitơ)
- Lắp đặt hệ thống nén khí, hệ thống khí Nitơ, hệ thống máy làm lạnh nước, hệ thống khí Oxy, hệ thống khí Ozone (O3)
|