|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất giày dép từ nguyên liệu dệt không có đế; Sản xuất vật liệu giày dép bằng vải Canvas; Sản xuất vật liệu giày dép bằng da thuộc; Sản xuất, gia công mũ vải, găng tay, khăn choàng
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất EVA tấm, quai dép, đế trong và đế ngoài của giày; Sản xuất ủng, giày cao su và đế, các bộ phận khác của giày dép bằng cao su.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, nhà xưởng.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời, điện áp mái dưới 1 MW
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo, các thiết bị năng lượng mặt trời.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa thuộc danh mục HS 64.06; 39.26; 48.23; 39.23; 48.19; 35.06; 34.02; 83.08; 48.21; 52.09; 56.04; 63.05; 64.05; 64.04; 48.11; 64.02; 39.01; 39.26; 40.15; 42.03; 61.16; 62.16; 61.17; 6501.00.00; 6502.00.00; 6504.00.00; 65.05; 65.06 và 6507.00.00
Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa thuộc danh mục HS 64.06; 39.26; 48.23; 39.23; 48.19; 35.06; 34.02; 83.08; 48.21; 52.09; 56.04; 63.05; 64.05; 64.04; 48.11; 64.02; 39.01; 39.26; 40.15; 42.03; 61.16; 62.16; 61.17; 6501.00.00; 6502.00.00; 6504.00.00; 65.05; 65.06 và 6507.00.00
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất túi ngủ
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất đai bảo vệ thể thao
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao và túi các loại bằng vật liệu dệt, vải không dệt
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao và túi các loại
|