1100847698 - CÔNG TY TNHH JIA HSIN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1100847698
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH JIA HSIN
Cơ quan thuế:
Thuế tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ thuế:
Lô D1-D6, C11-C24A, Một phần lô B6-B9 khu công nghiệp Cầu Tràm, Ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô D1, D2, D3, D4, D5, D6, C11, C12, C13, C14, C15A, C15B, C16A, C16B, C17, C18, C19, C20, C21A, C22A, C23A, C24A, Một phần lô B6, B7, B8, B9 khu công nghiệp Cầu Tràm, Ấp Cầu Tràm , Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
06:30:43 3/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
1520 Sản xuất giày, dép
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất giày dép từ nguyên liệu dệt không có đế; Sản xuất vật liệu giày dép bằng vải Canvas; Sản xuất vật liệu giày dép bằng da thuộc; Sản xuất, gia công mũ vải, găng tay, khăn choàng
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất EVA tấm, quai dép, đế trong và đế ngoài của giày; Sản xuất ủng, giày cao su và đế, các bộ phận khác của giày dép bằng cao su.
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, nhà xưởng.
3511 Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời, điện áp mái dưới 1 MW
3512 Truyền tải và phân phối điện
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo, các thiết bị năng lượng mặt trời.
4690 Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa thuộc danh mục HS 64.06; 39.26; 48.23; 39.23; 48.19; 35.06; 34.02; 83.08; 48.21; 52.09; 56.04; 63.05; 64.05; 64.04; 48.11; 64.02; 39.01; 39.26; 40.15; 42.03; 61.16; 62.16; 61.17; 6501.00.00; 6502.00.00; 6504.00.00; 65.05; 65.06 và 6507.00.00 Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa thuộc danh mục HS 64.06; 39.26; 48.23; 39.23; 48.19; 35.06; 34.02; 83.08; 48.21; 52.09; 56.04; 63.05; 64.05; 64.04; 48.11; 64.02; 39.01; 39.26; 40.15; 42.03; 61.16; 62.16; 61.17; 6501.00.00; 6502.00.00; 6504.00.00; 65.05; 65.06 và 6507.00.00
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất túi ngủ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất đai bảo vệ thể thao
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao và túi các loại bằng vật liệu dệt, vải không dệt
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao và túi các loại

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!