|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo (bánh cáy, kẹo lạc, kem, sữa chua) và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại hạt
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất kem, sữa chưa và các sản phẩm từ sữa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất giỏ nhựa, hoa, lá, quả nhựa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất giỏ quà, hộp quà bằng giấy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giỏ quà bằng gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, trừ hoạt động đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo (bánh cáy, kẹo lạc, kem, sữa chua) và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại hạt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|