|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt thiết bị điện tử, điện công nghiệp, điều khiển tự động
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt thiết bị sử dụng, thiết bị sản xuất năng lượng mặt trời, năng lượng gió
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ hoạt động điều độ điện)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị sử dụng, thiết bị sản xuất năng lượng mặt trời, nặng lượng gió, thiết bị điện tử, điện công nghiệp, điều khiển tự động
(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
(Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)
|