|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công các loại quần áo, hàng may mặc các loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết :
- Bán buôn vải
- Bán buôn hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết :
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu ( bán quần áo )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ đại lý chứng khoán,bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm; đấu giá hàng hóa)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ hỗ trợ xuất, nhập khẩu hàng hóa ( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Gửi hàng;
- Giao nhận hàng hóa;
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ hoạt động đấu giá; bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ loại pháp luật cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
-Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|