|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị vận tải đường thủy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy xây dựng máy móc chế tạo khí; thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác trong mạch điện); thiết bị, phụ tùng máy thuỷ, bán buôn tàu thuyền và trang thiết bị hàng hải
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu biển
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới tàu biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(trừ đấu giá)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ đấu giá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ máy móc, thiết bị, phụ tùng máy xây dựng máy móc chế tạo khí; thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác trong mạch điện); thiết bị, phụ tùng máy thuỷ, tàu thuyền và trang thiết bị hàng hải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|