|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ bán buôn băng, đĩa, CD, DVD trắng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá bán lẻ)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ các loại hàng hoá bằng phương thức: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ, bán thông qua máy bán hàng tự động (trừ hoạt động đấu giá bán lẻ)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động thương mại điện tử
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|