|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất chăn ga gối đệm năng lượng sinh học
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm đặc biệt: Đồ ăn dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng; sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi; sản xuất muối ăn uống, muối kiềm năng lượng sinh học.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo năng lượng sinh học
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc năng lượng sinh học; sản xuất bít tất năng lượng sinh học
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất phòng xông hơi bằng gỗ
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất phòng xông hơi bằng nhựa tổng hợp
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất bột xông hơi, bột ngâm chân từ thảo mộc và tinh dầu; sản xuất dược liệu đông y
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phòng xông hơi bằng kim loại
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Gia công, xử lý chế tác đá quý, đá thạch anh, đồ trang sức mỹ nghệ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lót giày, lót mũ, khẩu trang năng lượng sinh học; sản xuất mũ bảo hiểm và sản phẩm khác chưa được phân vào đâu (trừ các sản phẩm Nhà nước cấm).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn đá thạch anh, đá quý, đá bán quý
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phòng xông hơi các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đá thạch anh, đá quý và bán đá quý, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng); Bán lẻ bột xông hơi, bột ngâm chân từ thảo mộc và tinh dầu; bán lẻ phòng xông hơi các loại.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa bằng y học cổ truyền
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cơ sở tư vấn chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ sức khỏe người có bệnh mãn tính, bệnh hiểm nghèo bằng thực dưỡng, sản phẩm bảo vệ sức khỏe.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng phương pháp xông hơi, xoa, bóp, bấm huyệt, vật lý trị liệu, tắm nước năng lượng sinh học
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc đông y, thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất phòng xông hơi bằng nhựa sử dụng năng lượng sinh học; sản xuất phi thuyền tắm trắng từ nhựa
|