|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết :
+ Thoát nước
+ Xử lý nước thải
+Chuyên hút bể phốt, thông tắc cống và bồn cầu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :
+ Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
+ Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
+ Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
+ Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
+ Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
+ Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
+Chi tiết :
+ Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
+ Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
+ Cho thuê nhà trọ, nhà nghỉ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :
+ Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
+ Bán buôn xi măng
+ Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
+ Bán buôn kính xây dựng
+ Bán buôn sơn, vécni
+ Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
+ Bán buôn đồ ngũ kim
+ Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết :
+ Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
+ Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
+ Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
+ Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết :
+Nhận trồng và chăm sóc cây xanh đô thị
+ Thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết :
+ Lắp đặt, sửa chữa điện cao áp cho đô thị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết :
+ Thu gom rác thải y tế
+ Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết :
+ Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
+ Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|