|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy (đầu báo cháy dạng điểm, đầu báo khói dạng beam, đầu báo nhiệt cố định, đầu báo nhiệt gia tăng, đầu báo ga, đầu báo lửa, bảng hiển thị, chuông còi đèn báo cháy, đèn chỉ lối thoát hiểm, đèn chiếu sáng trong trường hợp khẩn cấp, bộ quay số điện thoại tự động, các loại modunle địa chỉ, bình CC, bơm CC, vòi CC , các thiết bị PCCC khác); Bán buôn hệ thống báo động chống trộm; bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông, các dịch vụ giá trị gia tăng trên internet, truyền hình, điện thoại di động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khấu hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo hướng nghiệp dạy nghề tin học, điện tử, viễn thông (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động, găng tay bảo hộ lao động
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị báo cháy, camera báo cháy, chống trộm, trang thiết bị bảo hộ lao động, máy bơm các loại, máy móc, thiết bị công nghiệp khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; đường dây thông tin liên lạc; mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; hệ thống chiếu sáng; chuông báo cháy; hệ thống báo động chống trộm, camera giám sát; tín hiệu điện và đèn trên đường phố
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; tư vấn quản lý dự án; thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; giám sát công tác hoàn thiện hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị báo cháy, camera báo cháy, chống trộm, máy bơm các loại, máy móc, thiết bị công nghiệp khác; Sửa chữa máy móc, thiết bị khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|