|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hệ thống camera, thiết bị phòng cháy, chữa cháy; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; bán buôn máy móc, thiết bị cảm biến điện, điện tử.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát, hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ủy quyền cho các công ty viễn thông; đại lý dịch vụ viễn thông.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện thoại; thẻ-sim card điện thoại di động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu ngành may, nguyên liệu dệt may
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm, điện thoại di động và thiết bị viễn thông khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hệ thống camera, thiết bị phòng cháy, chữa cháy; bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; bán lẻ máy móc, thiết bị cảm biến điện, điện tử.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó đẻ cung cáp dịch vụ viễn thông cho các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp; hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây; hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng điện thoại và mạng internet
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phụ các sự cố máy vi tính, cài đặt phần mềm và các dịch vụ khác.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyển giao công nghệ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|