|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công hàng may mặc
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các nguyên liệu mài; sản xuất giấy ráp, giấy cát
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tấm dệt khổ dẹp, bao gồm các tấm dệt sợi ngang không có sợi dọc được ghép với nhau thông qua chất kết dính; sản xuất nhãn hiệu băng rôn; sản xuất đồ tỉa trang trí: vải viền, quả tua; sản xuất nỉ; sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác; sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí; sản xuất tấm dệt được tẩm, được phủ hoặc tráng nhựa; sản xuất sợi kim loại hóa hoặc dây thừng và dây cao su có lớp nguyên liệu phủ ngoài, sợi dệt được tráng hoặc phủ bọc bằng cao su hoặc nhựa; sản xuất vải bố làm lốp xe bằng sợi nhân tạo có độ bền cao; sản xuất các loại vải được tráng hoặc xử lý khác nhau như: Quần áo đi săn, vải buồm, lều bạt, vải dùng cho họa sỹ, vải thô và các loại vải hồ cứng; sản xuất các sản phẩm dệt khác: bấc đèn, mạng đèn măng sông; sản xuất bấc đèn măng sông, ống phun nước, băng chuyền, băng tải (bất kỳ chúng được tăng cường bằng kim loại hoặc vật chất khác hay không), quần áo biến dạng; sản xuất vải lót máy móc; sản xuất vải quần áo dễ co giãn; sản xuất vải dùng vẽ tranh sơn dầu và vải vẽ kỹ thuật; sản xuất giày; sản xuất bông đánh phấn và gang tay
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa; bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; bán buôn gỗ tạp, gỗ vụn, gỗ công nghiệp phục vụ sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; bán buôn giấy ráp, giấy cát; bán buôn phụ liệu may mặc; bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn nguyên liệu phục vụ ngành in; bán buôn khuôn in; bán buôn hóa chất phục vụ ngành in (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu; bán lẻ đồ kim chỉ: kim chỉ khâu, sợi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo; bán buôn chỉ khâu, chỉ thêu và hàng dệt khác; bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối; bán buôn giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện, điện lạnh, điện gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ liệu may mặc; bán lẻ nguyên vật liệu phục vụ ngành in; bán lẻ hóa chất phục vụ ngành in (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa
|