|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, bán buôn thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác; bán buôn đồ gỗ xây dựng; bán buôn đồ gỗ mỹ nghệ, nội thất gia dụng, văn phòng, trường học; Bán buôn phụ liệu, phụ kiện may mặc; Bán buôn hóa chất công nghiệp; Bán buôn hoá chất y tế; chế phẩm phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, dụng cụ và trang thiết bị y tế; Bán buôn phụ tùng, thiết bị, máy móc ngành may mặc; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; bán buôn thiết bị và phụ tùng ngành nước
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác; bán lẻ đồ gỗ xây dựng; bán lẻ đồ gỗ mỹ nghệ, nội thất gia dụng, văn phòng, trường; Bán lẻ trang phục bảo hộ lao động, găng tay lao động; Bán lẻ chất tẩy rửa vệ sinh, xà phòng, nước giặt; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; bán lẻ tôn, sắt, thép hình, cuộn, tấm, lá, hộp, chữ U, chữ I, xà gồ, dây thép, lưới B40 và các sản phẩm khác từ sắt, thép; bán lẻ thiết bị và phụ tùng ngành nước; Bán lẻ giấy photo, giấy công nghiệp cho ngành may, băng dính công nghiệp, mực máy in, mực máy photo, linh kiện máy in, linh kiện máy photo, vật tư cho ngành in phun quảng cáo (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật tư, dụng cụ và trang thiết bị y tế; Bán lẻ hoá chất y tế; bán lẻ chế phẩm phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác; bán lẻ thực phẩm chức năng bổ sung chất dinh dưỡng
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất và gia công quần áo
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công găng tay
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May gia công hàng may mặc
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, găng tay; Bán buôn các mặt hàng bảo hộ lao động, quần áo, ủng, giày bảo hộ lao động.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công các hạng mục phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ khử trùng, phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác nhà cửa, khu dân cư, nhà hành chính.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ khử trùng, phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác các công trình công nghiệp.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế: Kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; tổng mặt bằng xây dựng công trình; nội - ngoại thất công trình; quy hoạch đô thị đến loại III, các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, điểm dân cư nông thôn. Thiết kế, thẩm tra thiết kế: Công trình thủy lợi; giao thông (cầu, đường bộ); kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp cấp 3, cấp 4. Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp điện công trình dân dụng và công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến cấp III. Thiết kế, thẩm tra thiết kế: Cấp - thoát nước công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước), công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Khảo sát địa hình các công trình xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu. Tư vấn lập, thẩm tra dự án, dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng (trong các lĩnh vực công ty được hoạt động thiết kế)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng bổ sung chất dinh dưỡng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|